.tr-toggle { display:none; }

For Verizon

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
2G bandsCDMA 800 / 1900
 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1xEV-DO
 HSDPA 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 13(700)
Tốc độEV-DO Rev.A 3.1 Mbps, LTE
GPRSNo
EDGENo
Ra mắtAnnounced2013, April. Released 2013, April
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước122.5 x 62.8 x 9.8 mm (4.82 x 2.47 x 0.39 in)
Khối Lượng129 g (4.55 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệAH IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.3 inches, 51.0 cm2 (~66.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~256 ppi density)
Nền tảngOSAndroid 4.1.2 (Jelly Bean)
ChipsetQualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus
CPUDual-core 1.2 GHz Krait
GPUAdreno 225
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 64 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong8 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle1.3 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot, DLNA
Bluetooth4.0, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML
 – MP4/DivX/Xvid/H.264/WMV player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Document editor
– Video editor
Pin Removable Li-Ion 2460 mAh battery
Stand-byUp to 480 h
Talk timeUp to 7 h 30 min
KhácMàu sắcBlack
SAR0.59 W/kg (head)     1.12 W/kg (body)    
PriceAbout 270 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of