LG Nexus 5 được cho ra mắt vào tháng 11/2013, đây là 1 siêu phẩm được nhiều người tiêu dùng “săn đón” nhất trong khoảng thời gian công nghệ ngày càng được “lên ngôi”. Và cũng chính siêu phẩm này đã mang lại cho nhà sản xuất đến từ Hàn Quốc này có thêm “fan”.

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – all versions
CDMA 800 / 1900 – North American version
3G bandsHSDPA 800 / 850 / 1700 / 1900 / 2100 / 900 – North American version
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 4(1700/2100), 5(850), 17(700), 19(800), 25(1900), 26(850), 41(2500) – North America
LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2013, October
StatusAvailable. Released 2013, November
Thân máyKích Thước137.9 x 69.2 x 8.6 mm (5.43 x 2.72 x 0.34 in)
Khối Lượng130 g (4.59 oz)
Vật liệuPlastic body
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệTrue HD IPS+ capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.95 inches, 67.5 cm2 (~70.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~445 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 3
Nền tảngOSAndroid 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 6.0 (Marshmallow)
ChipsetQualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm)
CPUQuad-core 2.3 GHz Krait 400
GPUAdreno 330
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong16/32 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, f/2.4, 30mm (standard), 1/3.2″, 1.4m, OIS, AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle1.3 MP, f/2.4, 1/6″, 1.9m
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes
RadioNo
USBmicroUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– Qi wireless charging
– MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+ player
– Photo/video editor
– Document editor
– Voice memo/dial/commands
PinNon-removable Li-Po 2300 mAh battery
Stand-byUp to 300 h (3G)
Talk timeUp to 17 h (3G)
KhácMàu sắcBlack, White, Red
SAR0.92 W/kg (head)     1.23 W/kg (body)
SAR EU0.49 W/kg (head)     0.48 W/kg (body)
PriceAbout 260 EUR
TestsPerformanceBasemark OS II: 1351 / Basemark OS II 2.0: 1016
Basemark X: 11638
Màn hìnhContrast ratio: 967:1 (nominal) / 2.228:1 (sunlight)
CameraPhoto / Video
LoudspeakerVoice 65dB / Noise 64dB / Ring 65dB
Audio qualityNoise -93.3dB / Crosstalk -94.3dB
Pin life
Endurance rating 38h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of