.tr-toggle { display:none; }

For AT&T
Also known as LG P930

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 17(700)
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2011, November. Released 2011, December
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước133.9 x 67.8 x 10.4 mm (5.27 x 2.67 x 0.41 in)
Khối Lượng127 g (4.48 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệAH-IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.5 inches, 55.8 cm2 (~61.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.3.5 (Gingerbread), planned upgrade to 4.0 (Ice Cream Sandwich)
CPUDual-core 1.5 GHz Scorpion
GPUAdreno 220
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot), 16 GB included
Bộ nhớ trong4 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingleYes
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth3.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML, Adobe Flash
 – MP4/H.264/WMV player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Document viewer/editor
– Organizer
– Voice memo/dial/commands
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1830 mAh battery
Stand-byUp to 252 h (3G)
Talk timeUp to 3 h (3G)
KhácMàu sắcBlack
SAR0.67 W/kg (head)     1.12 W/kg (body)    
PriceAbout 170 EUR
TestsPin life
Endurance rating 28h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of