.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 900 / 2100
Tốc độHSPA 7.2/2 Mbps
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2010, July. Released 2010, November
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước112.5 x 57.9 x 12.9 mm (4.43 x 2.28 x 0.51 in)
Khối Lượng132 g (4.66 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen
Kích thước3.2 inches, 30.5 cm2 (~46.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~180 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.2 (Froyo)
CPU600 MHz
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot), 2 GB included
Bộ nhớ trong150 MB
Camera chínhSingle5 MP, AF
Video[email protected]
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth2.1, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML
 – DivX/MP4/H.264/WMV player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Document viewer
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Po 1250 mAh battery
Stand-byUp to 450 h (2G) / Up to 450 h (3G)
Talk timeUp to 5 h (2G) / Up to 5 h 30 min (3G)
KhácMàu sắcBlack, White
SAR1.13 W/kg (head)     0.92 W/kg (body)    
SAR EU1.52 W/kg (head)     1.49 W/kg (body)    
PriceAbout 100 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of