.tr-toggle { display:none; }

Versions:
LG Optimus F6 D505 – for Europe, EMEA
LG Optimus F6 D500 – for T-Mobile

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 – D500
 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – D505
4G bandsLTE band 4(1700/2100), 17(700) – D500
 LTE band 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) – D505
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2013, August. Released 2013, September
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước128 x 65.9 x 10.2 mm (5.04 x 2.59 x 0.40 in)
Khối Lượng126 g (4.44 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.5 inches, 55.8 cm2 (~66.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 2
 – Optimus UI 4.0
Nền tảngOSAndroid 4.1.2 (Jelly Bean)
ChipsetQualcomm MSM8930 Snapdragon 400 (28 nm)
CPUDual-core 1.2 GHz Krait
GPUAdreno 305
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong4 GB, 1 GB RAM (D500)/ 8 GB, 1 GB RAM (D505)
Camera chínhSingle5 MP, AF (D500)
8 MP, AF (D505)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle1.3 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot, DLNA
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML
 – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+ player
– Document viewer
– Photo editor
Pin Removable Li-Ion 2460 mAh battery
Stand-byUp to 540 h (2G) / Up to 540 h (3G)
Talk timeUp to 15 h (2G) / Up to 10 h (3G)
KhácMàu sắcBlack, White
SAR0.98 W/kg (head)     1.28 W/kg (body)    
SAR EU0.56 W/kg (head)     0.57 W/kg (body)    
PriceAbout 200 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of