.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 2100
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2013, May. Released 2013, June
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước136.9 x 68.9 x 9.4 mm (5.39 x 2.71 x 0.37 in)
Khối Lượng141.2 g (4.97 oz)
SIMMicro-SIM
 – IPX7 certified
– Water resistant up to 1 meter and 30 minutes
Màn hìnhCông nghệTrue HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.7 inches, 60.9 cm2 (~64.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 4.1.2 (Jelly Bean)
ChipsetQualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro
CPUQuad-core 1.5 GHz Krait
GPUAdreno 320
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 64 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingle1.3 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264/WMV/DviX player
– MP3/WMA/WAV/FLAC/eAAC+ player
– Photo viewer/editor
– Document viewer/editor
– Voice memo/dial/commands
Pin Removable Li-Ion 2280 mAh battery
Stand-byUp to 515 h (2G) / Up to 596 h (3G)
Talk timeUp to 23 h (2G) / Up to 15 h (3G)
KhácMàu sắcBlack, Red
PriceAbout 270 EUR
TestsMàn hình Contrast ratio: 1018:1 (nominal) / 1.666:1 (sunlight)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 65dB / Noise 64dB / Ring 75dB

Audio quality Noise -81.0dB / Crosstalk -92.3dB
Pin life
Endurance rating 39h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of