.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 900 / 2100
Tốc độ HSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2012, January. Released 2012, February
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 102.6 x 61.6 x 11.9 mm (4.04 x 2.43 x 0.47 in)
Khối Lượng 110 g (3.88 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước 3.2 inches, 31.7 cm2 (~50.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~125 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 2.3.6 (Gingerbread)
CPU 800 MHz
GPU Adreno 200
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 1 GB, 384 MB RAM
Camera chính Single 3.15 MP
Video [email protected]
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot, DLNA
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio Stereo FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5, Adobe Flash
  – MP4/H.264/WMV player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Document viewer
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-by Up to 600 h (2G) / Up to 600 h (3G)
Talk time Up to 12 h 30 min (2G) / Up to 10 h (3G)
Khác Màu sắc Black, White
SAR EU 1.10 W/kg (head)     0.52 W/kg (body)    
Price About 70 EUR

Comments are closed.