.tr-toggle { display:none; }

Also known as LG Optimus L9 II D605

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 900 / 2100
  HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps
GPRS Class 12
EDGE Class 12
Ra mắt Announced 2013, August. Released 2013, October
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 128.4 x 66.5 x 9 mm (5.06 x 2.62 x 0.35 in)
Khối Lượng 120 g (4.23 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ True HD-IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 4.7 inches, 60.9 cm2 (~71.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 4.1.2 (Jelly Bean), upgradаble to 4.4.2 (KitKat)
Chipset Qualcomm MSM8230 Snapdragon 400 (28 nm)
CPU Dual-core 1.4 GHz Krait
GPU Adreno 305
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 8 GB, 1 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF
Tính năng LED flash
Video [email protected]
Camera phụ Single 1.3 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Dolby mobile
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS
NFC Yes
Infrared port Yes
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0 HS
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – DivX/Xvid/MP4/H.264/WMV player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Voice memo/dial/commands
Pin   Removable Li-Ion 2150 mAh battery
Stand-by Up to 480 h (2G) / Up to 480 h (3G)
Talk time Up to 7 h 40 min (2G) / Up to 10 h 50 min (3G)
Khác Màu sắc White, Black
SAR 0.42 W/kg (head)     0.82 W/kg (body)    
SAR EU 0.47 W/kg (head)     0.46 W/kg (body)    
Price About 250 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of