.tr-toggle { display:none; }

For South Korea

Kết nốiCông nghệCDMA / HSPA / EVDO
2G bandsCDMA 800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1xEV-DO
 HSDPA 2100
Tốc độHSPA, EV-DO Rev. A 3.1 Mbps
GPRSNo
EDGENo
Ra mắtAnnounced2010, April. Released 2010, May
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước118.8 x 57 x 14.3 mm (4.68 x 2.24 x 0.56 in)
Khối Lượng157 g (5.54 oz)
Bàn phímQWERTY
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước3.5 inches, 34.9 cm2 (~51.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~267 ppi density)
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass
Nền tảngOSAndroid 2.1 (Eclair), upgradable to 2.2 (Froyo)
ChipsetQualcomm QSD8250 Snapdragon S1
CPU1.0 GHz Scorpion
GPUAdreno 200
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong3 GB
Camera chínhSingle5 MP, AF
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Dolby Mobile
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g, hotspot (Android 2.2)
Bluetooth2.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, IM, Push Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML, Adobe Flash
 – TDMB TV tuner
– MP3/WAV/eAAC+/WMA player
– MP4/DviX/Xvid/WMV/H.264 player
– Document viewer
– Organizer
– Photo/video editor
– Voice memo
Pin Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-byUp to 200 h
Talk timeUp to 4 h 10 min
KhácMàu sắcBlack
PriceAbout 70 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of