.tr-toggle { display:none; }

Also known as LG Maximo True HD LTE

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 900 / 2100
4G bands LTE band 3(1800), 7(2600), 20(800)
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps
GPRS Class 12
EDGE Class 12
Ra mắt Announced 2012, April. Released 2012, May
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 132.9 x 67.9 x 10.4 mm (5.23 x 2.67 x 0.41 in)
Khối Lượng 135 g (4.76 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ True HD-IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 4.5 inches, 55.8 cm2 (~61.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 2.3.6 (Gingerbread)
Chipset Qualcomm APQ8060 Snapdragon S3
CPU Dual-core 1.5 GHz Scorpion
GPU Adreno 220
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot), 16 GB included
Bộ nhớ trong 4 GB, 1 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF
Tính năng LED flash
Video [email protected]
Camera phụ Single 1.3 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth 3.0, A2DP, EDR
GPS Yes, with A-GPS
Radio No
USB microUSB 2.0 (MHL TV-out)
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
  – TDMB TV tunner
– MP4/DivX/Xvid/WMV/H.264 player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Organizer
– Voice memo/dial/commands
– Predictive text input (Swype)
Pin   Removable Li-Ion 1830 mAh battery
Stand-by Up to 250 h (3G)
Talk time Up to 4 h (3G)
Khác Màu sắc Black
SAR EU 0.57 W/kg (head)     0.87 W/kg (body)    
Price About 220 EUR

Comments are closed.