.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độHSPA 7.2/0.384 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2011, April. Released 2011, April 17th
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước114 x 59 x 13 mm (4.49 x 2.32 x 0.51 in)
Khối Lượng91 g (3.21 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước3.2 inches, 30.5 cm2 (~45.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~180 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.2 (Froyo), upgradable to 2.3 (Gingerbread)
ChipsetQualcomm MSM7227 Snapdragon S1
CPU600 MHz ARM 11
GPUAdreno 200
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot), 2 GB included
Bộ nhớ trong160 MB
Camera chínhSingle3.15 MP, AF
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g, hotspot (charges may apply)
Bluetooth2.1, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML
 – MP4/H.264/WMV player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Document viewer
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-byUp to 480 h
Talk timeUp to 7 h 30 min
KhácMàu sắcViolet
SAR1.23 W/kg (head)     0.43 W/kg (body)    
PriceAbout 140 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of