.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / UMTS
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
3G bandsUMTS 2100
Tốc độYes, 384 kbps
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2005, Q1
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước89.5 x 47.5 x 24.5 mm (3.52 x 1.87 x 0.96 in)
Khối Lượng125 g (4.41 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 65K colors
Kích thước
Độ phân giải176 x 220 pixels
 – Second external 65K colors display
– Downloadable wallpapers
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD (dedicated slot)
Phonebook500 entries
Call records10 dialed, 10 received, 10 missed calls
Bộ nhớ trong20 MB
Camera chínhSingle1.3 MP
Tính năng180 deg rotating lens, LED flash
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth1.1
GPSNo
RadioNo
USBProprietary
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, EMail, Instant Tin nhắn
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes + downloadable
JavaYes, MIDP 2.0
 – MP3/AAC/MP4 player
– Predictive text input
– Organizer
– Voice memo
Pin Removable Li-Ion battery
Stand-byUp to 250 h
Talk timeUp to 2 h
KhácMàu sắc

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of