.tr-toggle { display:none; }

For US Cellular

Kết nốiCông nghệCDMA / EVDO
2G bandsCDMA 800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1xEV-DO
Tốc độEV-DO Rev.A 3.1 Mbps
GPRSNo
EDGENo
Ra mắtAnnounced2011, May. Released 2011, June
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước120 x 62 x 17 mm (4.72 x 2.44 x 0.67 in)
Khối Lượng170 g (6.00 oz)
Bàn phímQWERTY
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước3.5 inches, 34.9 cm2 (~46.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~267 ppi density)
 – Secondary 3.2 inches TFT display, 16M colors, 480 x 800 pixels
Nền tảngOSAndroid 2.2 (Froyo)
ChipsetQualcomm QSD8650 Snapdragon S1
CPU1.0 GHz Scorpion
GPUAdreno 200
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 16 GB (dedicated slot), 8 GB included
Bộ nhớ trong430 MB
Camera chínhSingle5 MP, AF
Tính năngLED flash
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g, DLNA, hotspot
Bluetooth2.1, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
 – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/AAC+ player
– Organizer
– Photo/video editor
– Document viewer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-byUp to 420 h
Talk timeUp to 2 h 50 min
KhácMàu sắcBlack
PriceAbout 100 EUR
0/5 (0 Reviews)
0 0 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments