.tr-toggle { display:none; }

For Verizon

Kết nốiCông nghệCDMA / EVDO
2G bandsCDMA 800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1xEV-DO
Tốc độEV-DO Rev.0, 153.2 Kbps
GPRSNo
EDGENo
Ra mắtAnnounced2010, November. Released 2010, December
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước113.5 x 59 x 13.3 mm (4.47 x 2.32 x 0.52 in)
Khối Lượng124.8 (4.37 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước3.2 inches, 30.5 cm2 (~45.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~180 ppi density)
Nền tảngOSAndroid 2.2 (Froyo)
CPU600 MHz
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot), 2 GB included
Bộ nhớ trong170 MB
Camera chínhSingle3.15 MP, AF
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g, hotspot
Bluetooth2.1, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML
 – DivX/Xvid/MP4/H.264/WMV player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– Document viewer
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input (Swype)
Pin Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-byUp to 500 h
Talk timeUp to 7 h 30 min
KhácMàu sắcBlack
SAR1.20 W/kg (head)     0.79 W/kg (body)    

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of