.tr-toggle { display:none; }

For South Korea

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE 800
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps
GPRS Class 12
EDGE Class 12
Ra mắt Announced 2013, September. Released 2013, October
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước
Khối Lượng
SIM Micro-SIM
Màn hình Công nghệ True HD-IPS + LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.2 inches, 83.7 cm2
Độ phân giải 960 x 1280 pixels, 4:3 ratio (~308 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass 2
Nền tảng OS Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipset Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm)
CPU Quad-core 2.26 GHz Krait 400
GPU Adreno 330
Bộ nhớ Khe cắm thẻ No
Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, AF
Tính năng LED flash, HDR
Video [email protected], HDR, stereo sound rec.
Camera phụ Single 2.1 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
NFC Yes
Infrared port Yes
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0 (SlimPort), USB Host
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player
– MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player
– Photo viewer/editor
– Document viewer
– Voice memo/dial/commands
Pin   Removable Li-Ion 2610 mAh battery
Stand-by Up to 775 h
Talk time Up to 13 h 20 min
Khác Màu sắc Black, White
SAR 0.50 W/kg (head)     0.69 W/kg (body)    
SAR EU 0.41 W/kg (head)     0.47 W/kg (body)    

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of