.tr-toggle { display:none; }

Versions: W280; W280A (AT&T)

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 2(1900), 4(1700/2100), 5(850)
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, February
StatusAvailable. Released 2017, February
Thân máyKích Thước45.4 x 51.2 x 14.2 mm (1.79 x 2.02 x 0.56 in)
Khối Lượng
Vật liệuStainless Steel 316L
SIMNano-SIM
 – IP68 dust/water proof (up to 1.5m for 30 mins)
Màn hìnhCông nghệP-OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước1.38 inches, 12.3 cm2 (~52.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 480 pixels, 1:1 ratio (~348 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 3
Nền tảngOSAndroid Wear 2.0, upgradable to 2.1
ChipsetQualcomm MSM8909W Snapdragon Wear 2100
CPUQuad-core 1.1 GHz Cortex-A7
GPUAdreno 304
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong4 GB, 768 MB RAM
Camera No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetooth4.2, LE
GPSYes, with A-GPS
NFCYes
RadioNo
USBNo
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, heart rate, barometer
Tin nhắnSMS, Email, IM
Trình duyệtNo
 – MP3 player
– Photo viewer
– Voice dial/commands
Pin Non-removable Li-Ion 430 mAh battery
Stand-byUp to 35 h (mixed usage)
KhácMàu sắcTitanium, dark blue
PriceAbout 350 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of