For Verizon
Also known as LG X2 in Korea

Kết nối Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
  CDMA 800 / 1900
3G bands HSDPA 2100
  CDMA2000 1xEV-DO
4G bands LTE band 2(1900), 4(1700/2100), 5(850), 13(700)
Tốc độ HSPA, LTE
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2018, March
Status Available. Released 2018, March
Thân máy Kích Thước 144.8 x 71.9 x 7.9 mm (5.70 x 2.83 x 0.31 in)
Khối Lượng 140.3 g (4.94 oz)
Vật liệu Plastic body
SIM Nano-SIM
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~66.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 7.1.2 (Nougat)
Chipset Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)
CPU Quad-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 308
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 512 GB
Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF
Tính năng LED flash, HDR
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS
Radio No
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+ player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin   Removable Li-Ion 2500 mAh battery
Stand-by Up to 400 h (3G)
Talk time Up to 30 h (3G)
Khác Màu sắc Moroccan Blue
Price About 120 USD

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of