.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2015, July
StatusAvailable. Released 2015, July
Thân máyKích Thước140.1 x 68.9 x 8.7 mm (5.52 x 2.71 x 0.34 in)
Khối Lượng131 g (4.62 oz)
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~71.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệAsahi Dragontrail Glass
 – Flyme 4.5
Nền tảngOSAndroid 5.1 (Lollipop)
ChipsetMediatek MT6735 (28 nm)
CPUQuad-core 1.3 GHz Cortex-A53
GPUMali-T720MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, AF, f/2.2
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP, f/2.0
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Document editor
– Photo/video editor
Pin Non-removable 2500 mAh battery
Stand-byUp to 680 h
Talk timeUp to 23 h
Music playUp to 45 h
KhácMàu sắcGray, White, Blue, Pink
PriceAbout 130 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of