.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA
4G bands LTE
Tốc độ HSPA, LTE
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2016, September
Status Available. Released 2016, September
Thân máy Kích Thước 163.4 x 81.6 x 7.9 mm (6.43 x 3.21 x 0.31 in)
Khối Lượng 189 g (6.67 oz)
SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 6.0 inches, 99.2 cm2 (~74.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~367 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – Flyme UI 5.2.5
Nền tảng OS Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset Mediatek MT6755 Helio P10 (28 nm)
CPU Octa-core (4×1.8 GHz Cortex-A53 & 4×1.0 GHz Cortex-A53)
GPU Mali-T860MP2
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong 64 GB, 3 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, f/2.2, 1/3″, PDAF
Tính năng Dual-LED dual-tone flash
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP, f/2.0
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot
Bluetooth 4.1, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Radio No
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – Fast battery charging: 50% in 30 min (mCharge)
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Document editor
– Photo/video editor
Pin   Non-removable 4100 mAh battery
Khác Màu sắc Champagne Gold, Silver, Gray, Rose Gold
Price About 270 EUR
Tests Performance Basemark OS II: 1009 / Basemark OS II 2.0: 335
Basemark X: 5219
Màn hình Contrast ratio: 976:1 (nominal), 2.447 (sunlight)
Loudspeaker Voice 62dB / Noise 70dB / Ring 84dB

Pin life
Endurance rating 100h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of