.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA
4G bands LTE
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2016, August
StatusAvailable. Released 2016, August
Thân máyKích Thước153.6 x 75.8 x 7.9 mm (6.05 x 2.98 x 0.31 in)
Khối Lượng172 g (6.07 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 82.6 cm2 (~70.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – Flyme 5.2.1
Nền tảngOSAndroid 5.1 (Lollipop)
ChipsetMediatek MT6755 Helio P10 (28 nm)
CPUOcta-core (4×1.8 GHz Cortex-A53 & 4×1.0 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T860MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB
Bộ nhớ trong32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, f/2.2, 1/3″, PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP, f/2.0
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – Fast battery charging: 50% in 30 min (mCharge)
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Document editor
– Photo/video editor
Pin Non-removable 3100 mAh battery
KhácMàu sắcBlue, Gold, Gray, Pink, Silver
PriceAbout 220 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of