.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA
4G bands LTE
Tốc độ HSPA, LTE
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2016, November
Status Available. Released 2016, December
Thân máy Kích Thước 153.8 x 76 x 7.4 mm (6.06 x 2.99 x 0.29 in)
Khối Lượng 165 g (5.82 oz)
SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – Flyme 6.0
Nền tảng OS Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset Mediatek MT6757 Helio P20 (16 nm)
CPU Octa-core (4×2.3 GHz Cortex-A53 & 4×1.6 GHz Cortex-A53)
GPU Mali-T880MP2
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong 64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 RAM
Camera chính Single 12 MP, f/2.0, 1/2.9″, 1.25m, PDAF
Tính năng Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP, f/2.0, 1/4″, 1.4m
Video [email protected]
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot
Bluetooth 4.1, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Radio No
USB Công nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năng Cảm biến Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – Fast battery charging (mCharge)
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Document editor
– Photo/video editor
Pin   Non-removable 3200 mAh battery
Khác Màu sắc Blue, Gold, Black, Silver

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of