.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2016, December
StatusAvailable. Released 2016, December
Thân máyKích Thước153.6 x 75.8 x 8.2 mm (6.05 x 2.98 x 0.32 in)
Khối Lượng175 g (6.17 oz)
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 82.6 cm2 (~70.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – Flyme 5.2
Nền tảngOSAndroid 6.0 (Marshmallow)
ChipsetMediatek MT6755 Helio P10 (28 nm)
CPUOcta-core (4×1.8 GHz Cortex-A53 & 4×1.0 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T860MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong16/64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, PDAF, f/2.2
Tính năngDual-LED dual-tone flash
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP, f/2.0
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – Fast battery charging
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Document editor
– Photo/video editor
Pin Non-removable 4000 mAh battery
KhácMàu sắcGray, Silver, Gold, Blue
PriceAbout 190 EUR
TestsPerformance Basemark OS II: 944 / Basemark X: 5276
Màn hình Contrast ratio: 754:1 (nominal), 2.189 (sunlight)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 65dB / Noise 70dB / Ring 86dB

Audio quality Noise -93.8dB / Crosstalk -94.1dB
Pin life
Endurance rating 98h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of