.tr-toggle { display:none; }

Also known as Meizu A5, Meizu Charm Blue A5

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300)
Tốc độ HSPA, LTE
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2017, May
Status Available. Released 2017, June
Thân máy Kích Thước 144 x 70.5 x 8.3 mm (5.67 x 2.78 x 0.33 in)
Khối Lượng 135 g (4.76 oz)
SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~67.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – Flyme 6
Nền tảng OS Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset Mediatek MT6737 (28 nm)
CPU Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53
GPU Mali-T720MP1
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF, f/2.0
Tính năng Dual-LED dual-tone flash, panorama
Video 720p@30fps
Camera phụ Single 5 MP, f/2.2
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot
Bluetooth 4.1, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Radio No
USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro (digital), proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Document editor
– Photo/video editor
Pin   Non-removable 3000 mAh battery
Khác Màu sắc Black, Blue, Red, Gold, Pink
Price About 140 EUR

Comments are closed.