.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE 1800 / 2100 / 2600 TD-LTE 2300 / 2600
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, February
StatusAvailable. Released 2017, February
Thân máyKích Thước148.2 x 72.5 x 8.4 mm (5.83 x 2.85 x 0.33 in)
Khối Lượng143 g (5.04 oz)
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.2 inches, 74.5 cm2 (~69.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~282 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – Flyme UI 5.2
Nền tảngOSAndroid 6.0 (Marshmallow)
ChipsetMediatek MT6753 (28 nm)
CPUOcta-core 1.3 GHz Cortex-A53
GPUMali-T720MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong16/32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, PDAF, f/2.2
Tính năngDual-LED dual-tone flash
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP, f/2.0
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro (digital), proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – Fast battery charging
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Document editor
– Photo/video editor
Pin Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery
KhácMàu sắcChampanage Gold, Rose Gold, Stay Gray, Moonlight Silver
PriceAbout 130 EUR
TestsPerformance Basemark OS II: 842 / Basemark OS II 2.0: 781
Basemark X: 4646
Màn hình Contrast ratio: 955:1 (nominal), 2.580 (sunlight)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 65dB / Noise 69dB / Ring 84dB

Audio quality Noise -91.3dB / Crosstalk -86.1dB
Pin life
Endurance rating 56h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of