.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2011, December. Released 2012, March
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước121.3 x 63.3 x 10.3 mm (4.78 x 2.49 x 0.41 in)
Khối Lượng139 g (4.90 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệASV capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.0 inches, 47.6 cm2 (~62.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải640 x 960 pixels, 3:2 ratio (~288 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.3.5 (Gingerbread), upgradable to 4.0 (Ice Cream Sandwich)
ChipsetExynos
CPUDual-core 1.4 GHz Cortex-A9
GPUMali-400
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong16 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF, f/2.2
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingleVGA
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth2.1, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
 – MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Organizer
– Document viewer
– Photo viewer
– Voice memo/dial
– Predictive text input
Pin Non-removable Li-Ion 1600 mAh battery
KhácMàu sắcBlack/White
PriceAbout 270 EUR
TestsMàn hình Contrast ratio: 708:1 (nominal) / 1.221:1 (sunlight)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 66dB / Noise 64dB / Ring 72dB

Audio quality Noise -90.6dB / Crosstalk -89.5dB
Pin life
Endurance rating 39h

0/5 (0 Reviews)
0 0 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments