.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 900 / 1800
3G bandsHSDPA 2100
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2012, November. Released 2012, December
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước124.9 x 64.9 x 10.2 mm (4.92 x 2.56 x 0.40 in)
Khối Lượng142 g (5.01 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.4 inches, 56.1 cm2 (~69.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~343 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass
Nền tảngOSAndroid 4.1.1 (Jelly Bean)
ChipsetExynos 4412 Quad (32 nm)
CPUQuad-core 1.6 GHz Cortex-A9
GPUMali-400MP4
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong16/32/64 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF, f/2.4
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingle1.2 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Document viewer/editor
– Photo viewer
Pin Non-removable Li-Ion 1800 mAh battery
Stand-byUp to 380 h (2G) / Up to 330 h (3G)
Talk timeUp to 13 h (2G) / Up to 10 h (3G)
Music playUp to 46 h
KhácMàu sắcBlack front & white back
PriceAbout 310 EUR
0/5 (0 Reviews)
0 0 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments