.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 2100
Tốc độHSPA
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2013, September. Released 2013, October
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước139 x 71.9 x 9.1 mm (5.47 x 2.83 x 0.36 in)
Khối Lượng143 g (5.04 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.1 inches, 74.0 cm2 (~74.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1800 pixels, 5:3 ratio (~412 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass
 – Flyme 3.0
Nền tảngOSAndroid 4.2 (Jelly Bean)
ChipsetExynos 5410 Octa (28 nm)
CPUOcta-core (4×1.6 GHz Cortex-A15 & 4×1.2 GHz Cortex-A7)
GPUPowerVR SGX544MP3
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong16/32/64/128 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, f/2.0, 1/3.2″, 1.4m, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingle2 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes
RadioNo
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.264 player
– Document viewer/editor
– Photo viewer
– Voice memo/dial
Pin Non-removable Li-Po 2400 mAh battery
Stand-byUp to 429 h (2G) / Up to 393 h (3G)
Talk timeUp to 12 h (2G) / Up to 14 h (3G)
Music playUp to 40 h
KhácMàu sắcBlack (front panel), several color options (back panel); white
PriceAbout 370 EUR
TestsMàn hình Contrast ratio: 995:1 (nominal) / 1.754:1 (sunlight)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 67dB / Noise 66dB / Ring 77dB

Audio quality Noise -93.9dB / Crosstalk -93.8dB
Pin life
Endurance rating 36h

0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of