.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA
4G bands LTE
Tốc độHSPA, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2016, July
StatusAvailable. Released 2016, July
Thân máyKích Thước153.6 x 75.2 x 7.3 mm (6.05 x 2.96 x 0.29 in)
Khối Lượng155 g (5.47 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệTDDI capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 82.6 cm2 (~71.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 5 fingers
 – Flyme UI
Nền tảngOSAndroid 6.0 (Marshmallow)
ChipsetMediatek MT6797 Helio X20 (20 nm)
CPUDeca-core (2×2.3GHz Cortex-A72, 4×1.9GHz Cortex-A53, 4×1.4GHz Cortex-A53)
GPUMali-T880 MP4
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong32 GB, 3/4 GB RAM
Camera chínhSingle12 MP, f/2.0, 1/2.9″, 1.25m, PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video[email protected], [email protected]
Camera phụSingle5 MP, f/2.0
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioNo
USBCông nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – Fast battery charging
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.265 player
– Document editor
– Photo/video editor
Pin Non-removable Li-Ion 3060 mAh battery
KhácMàu sắcGray, Silver, Champagne Gold, Rose Gold
PriceAbout 300 EUR
TestsPerformance Basemark OS II: 1203 / Basemark X: 12621
Màn hình Contrast ratio: 1344:1 (nominal), 2.751 (sunlight)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 65dB / Noise 71dB / Ring 72dB

Audio quality Noise -94.2dB / Crosstalk -89.3dB
Pin life
Endurance rating 68h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of