.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / EVDO / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
  CDMA2000 1xEV-DO & TD-SCDMA
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độ HSPA, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2016, April
Status Available. Released 2016, May
Thân máy Kích Thước 147.7 x 70.8 x 7.3 mm (5.81 x 2.79 x 0.29 in)
Khối Lượng 160 g (5.64 oz)
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.2 inches, 74.9 cm2 (~71.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~423 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass 4
  – 3D Touch display
– Flyme 5.6
Nền tảng OS Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset Mediatek MT6797T Helio X25 (20 nm)
CPU Deca-core (2×2.5 GHz Cortex-A72, 4×2 GHz Cortex-A53, 4×1.4 GHz Cortex-A53)
GPU Mali-T880 MP4
Bộ nhớ Khe cắm thẻ No
Bộ nhớ trong 32/64 GB, 4 GB RAM
Camera chính Single 21 MP, f/2.2, 31mm (standard), 1/2.4″, PDAF & laser AF
Tính năng Тen-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video [email protected], [email protected]
Camera phụ Single 5 MP, f/2.0, 1/4″, 1.4m
Video [email protected]
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – 32-bit/192kHz audio
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth 4.1, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFC Yes
Radio No
USB 3.1, Công nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năng Cảm biến Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – Fast battery charging: 26% in 10 min/ 100% in 60 min
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.265 player
– Document editor
– Photo/video editor
Pin   Non-removable Li-Ion 2560 mAh battery
Khác Màu sắc Gray, Gold, Silver, Flames Red, Rose Gold
Price About 410 EUR
Tests Performance Basemark OS II: 1446 / Basemark OS II 2.0: 1919
Basemark X: 15209
Màn hình Contrast ratio: 40000:1 (nominal), 3.659 (sunlight)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 64dB / Noise 71dB / Ring 89dB

Audio quality Noise -93.5dB / Crosstalk -92.3dB
Pin life
Endurance rating 57h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of