Meizu U10 được chính ra mắt vào tháng 7/2016. Meizu U10 được trang bị màn hình 5 inch, bộ vi xử lý 8 nhân, RAM tùy chọn 2/3GB, bộ nhớ trong 16/32GB, pin dung lượng 2760 mAh. Còn Meizu U20, thiết bị được trang bị màn hình 5.5 inch, cấu hình tương tự như U10 và viên pin dung lượng lên tới 3260 mAh.

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2016, August
StatusAvailable. Released 2016, August
Thân máyKích Thước141.9 x 69.6 x 7.9 mm (5.59 x 2.74 x 0.31 in)
Khối Lượng139 g (4.90 oz)
SIMDual SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid OS
ChipsetMediatek MT6750 (28 nm)
CPUOcta-core (4×1.5 GHz Cortex-A53 & 4×1.0 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T860MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong32 GB, 3 GB RAM or 16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, PDAF, f/2.2
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP, f/2.0
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– MP4/H.265 player
– Document editor
– Photo/video editor
PinNon-removable Li-Ion 2760 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, White, Shampane Gold
PriceAbout 160 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of