.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2009, April. Released 2008, July
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước102 x 53.8 x 20.5 mm (4.02 x 2.12 x 0.81 in)
Khối Lượng125 g (4.41 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT resistive touchscreen, 256K colors
Kích thước2.8 inches, 22.3 cm2 (~40.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 400 pixels, 5:3 ratio (~167 ppi density)
 Handwriting and speech recognition (Chi & Eng)
Nền tảngOSLinux
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSDHC (dedicated slot)
Bộ nhớ trong30MB
Camera chínhSingle3.15 MP
Video@15fps
Camera phụ No
Âm thanh LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.0, A2DP
GPSNo
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biến
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
 MP3/WMA/AAC+ player
Organizer
Voice memo
Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1130 mAh battery
Stand-byUp to 180 h
Talk timeUp to 4 h
KhácMàu sắcGolden white, Xuan Yue Powder, Deep Brown
SAR0.36 W/kg (head)     0.14 W/kg (body)    
SAR EU0.48 W/kg (head)    
PriceAbout 120 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of