.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900 / CDMA 800
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2008, June. Released 2009, May
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước95.3 x 52.5 x 25 mm, 101 cc (3.75 x 2.07 x 0.98 in)
Khối Lượng132 g (4.66 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT resistive touchscreen, 256K colors
Kích thước2.4 inches, 17.8 cm2 (~35.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)
 Handwriting and speech recognition (Chi & Eng)
Nền tảngOSLinux
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSDHC (dedicated slot)
Camera chínhSingle3.15 MP, AF
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanh LoudspeakerYes
Alert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biến
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
 MP3/WAV/WMA/AAC+ player
Organizer
Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
Business card scanner
Photo editor
Voice dial/memo
Pin Removable Li-Ion 1000 mAh battery (BC70)
Stand-byUp to 110 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcBlack
SAR1.26 W/kg (head)     0.64 W/kg (body)    
SAR EU1.68 W/kg (head)    
PriceAbout 120 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of