.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900 / CDMA 800
3G bands EV-DO 800
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2008, September. Released 2009, Q4
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước95.3 x 52.5 x 25 mm, 101 cc (3.75 x 2.07 x 0.98 in)
Khối Lượng132 g (4.66 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT resistive touchscreen, 256K colors
Kích thước2.4 inches, 17.8 cm2 (~35.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)
 Handwriting and speech recognition (Chi & Eng)
Nền tảngOSLinux
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSDHC (dedicated slot)
Bộ nhớ trong174MB
Camera chínhSingle3.15 MP, AF
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanh LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth1.2, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio
USBmicroUSB 1.1
Tính năngCảm biến
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
 MP3/WAV/WMA/AAC+ player
Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
Organizer
Business card scanner
Voice memo
Pin Removable Li-Ion 1000 mAh battery (BC70)
Stand-byUp to 160 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcBlack
SAR1.26 W/kg (head)     0.64 W/kg (body)    
SAR EU1.68 W/kg (head)    
PriceAbout 140 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of