.tr-toggle { display:none; }

For China Telecom

Kết nốiCông nghệCDMA / EVDO
2G bandsCDMA 800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1xEV-DO
Tốc độEV-DO Rev.A 3.1 Mbps
Ra mắtAnnounced2011, January. Released 2011, January
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước127.5 x 65.5 x 9.9 mm (5.02 x 2.58 x 0.39 in)
Khối Lượng155 g (5.47 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.3 inches, 51.0 cm2 (~61.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~228 ppi density)
Nền tảngOSAndroid 2.2 (Froyo)
ChipsetTI OMAP3630 – 1200
CPU1.2 GHz Cortex-A8
GPUPowerVR SGX530
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong1GB 512MB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngDual-LED flash
Video[email protected]
Camera phụ No
Âm thanh LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot
Bluetooth2.1, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
 MP3/WAV/WMA/AAC+ player
MP4/WMV/H.264 player
TV-out (720p video) via HDMI 1.4 port
Document viewer
Photo viewer/editor
Organizer
Voice memo/dial/commands
Predictive text input
Pin Removable Li-Po 1540 mAh battery
Stand-byUp to 170 h
Talk timeUp to 6 h 40 min
KhácMàu sắcBlack
SAR0.76 W/kg (head)     1.38 W/kg (body)    
PriceAbout 150 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of