.tr-toggle { display:none; }

Also known as Motorola Moto E XT1021

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps
Ra mắtAnnounced2014, May
StatusAvailable. Released 2014, May
Thân máyKích Thước124.8 x 64.8 x 12.3 mm (4.91 x 2.55 x 0.48 in)
Khối Lượng142 g (5.01 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.3 inches, 51.0 cm2 (~63.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~256 ppi density)
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 3
Nền tảngOSAndroid 4.4.2 (KitKat), upgradable to 5.1 (Lollipop)
ChipsetQualcomm Snapdragon 200 (28 nm)
CPUDual-core 1.2 GHz Cortex-A7
GPUAdreno 302
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong4GB 1GB RAM
Camera chínhSingle5 MP, f/2.4
Tính năngPanorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụ No
Âm thanh LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.0, LE, aptX
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Pin Non-removable Li-Ion 1980 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, White
ModelsXT1021
SAR0.97 W/kg (head)     1.50 W/kg (body)    
SAR EU0.76 W/kg (head)    
PriceAbout 100 EUR
TestsPerformance Basemark OS II: 116
Màn hình Contrast ratio: 1062 (nominal), 1.545 (sunlight)
Camera Photo
Loudspeaker Voice 75dB / Noise 71dB / Ring 81dB

Audio quality Noise -93.7dB / Crosstalk -92.0dB
Pin life
Endurance rating 60h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of