.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900
Tốc độHSPA 3.6/0.384 Mbps
Ra mắtAnnounced2009, January. Released 2009, January
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước98 x 53.8 x 24 mm, 140 cc (3.86 x 2.12 x 0.94 in)
Khối Lượng107 g (3.77 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước2.2 inches, 15.0 cm2 (~28.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~182 ppi density)
 External display, 96 x 80 pixels, 1.05 inches
Nền tảngOSLinux / Java-based MOTOMAGX
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 4 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong100MB
Camera chínhSingle2 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanh LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USB2.0
Tính năngCảm biến
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
 MP3/AAC/MP4 player
Organizer
Voice dial
Voice memo
Pin Removable Li-Ion 1130 mAh battery
Stand-byUp to 480 h
Talk timeUp to 5 h 16 min
KhácMàu sắcGrey
SAR1.32 W/kg (head)     0.80 W/kg (body)    
SAR EU0.91 W/kg (head)    
PriceAbout 150 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of