.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 850 / 1900
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2009, January. Released 2009, February
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước111 x 45 x 14.7 mm, 66.7 cc (4.37 x 1.77 x 0.58 in)
Khối Lượng83 g (2.93 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệCSTN, 65K colors
Kích thước1.6 inches, 8.3 cm2 (~16.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 128 pixels, 1:1 ratio (~113 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 2 GB (dedicated slot)
Phonebook500 entries
Call records10 dialed, 10 received, 10 missed calls
Camera No
Âm thanh LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioNo
USB1.1
Tính năngCảm biến
Tin nhắnSMS(750), MMS
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 Thân máy made from recycled plastic
Carbon neutral, 100% recyclable
MP3 player
Predictive text input
Organizer
Voice memo
Pin Removable Li-Ion battery
Stand-byUp to 450 h
Talk timeUp to 9 h
KhácMàu sắcGreen
SAR1.26 W/kg (head)     1.58 W/kg (body)    
PriceAbout 50 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of