.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM
2G bands GSM 900 / 1800
  GSM 850 / 1900
GPRS Class 10
EDGE No
Ra mắt Announced 2008, July. Released 2008, July
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 109 x 46 x 14.7 mm (4.29 x 1.81 x 0.58 in)
Khối Lượng 86 g (3.25 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT, 65K colors
Kích thước 1.8 inches, 10.2 cm2 (~20.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 128 x 160 pixels (~114 ppi density)
  Screensavers and wallpapers
Downloadable logos
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD (dedicated slot)
Phonebook Yes
Call records 10 dialed, 10 received, 10 missed calls
Bộ nhớ trong 7.5MB
Camera chính Single VGA
Video No
Camera phụ   No
Âm thanh Loudspeaker Yes
Alert types Vibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones, composer
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth No
GPS No
Radio Stereo FM radio, RDS
USB Proprietary
Tính năng Cảm biến
Tin nhắn SMS, MMS
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games Yes
Java No
  Organizer
Voice memo
Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 940 mAh battery
Stand-by Up to 400 h
Talk time Up to 9 h
Khác Màu sắc Black
SAR 1.54 W/kg (head)     1.13 W/kg (body)    
Price About 30 EUR

Comments are closed.