.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / UMTS
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands UMTS 850 / 1900 / 2100
Tốc độ Yes, 384 kbps
Ra mắt Announced 2009, May. Released 2009, September
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 99 x 49 x 15 mm (3.90 x 1.93 x 0.59 in)
Khối Lượng 105g (3.70 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT, 256K colors
Kích thước 2.2 inches, 15.0 cm2 (~30.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~182 ppi density)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSDHC (dedicated slot)
Phonebook 500 entries, Photocall
Call records 20 dialed, 20 received, 20 missed calls
Bộ nhớ trong 30MB
Camera chính Single 2 MP
Video [email protected]
Camera phụ Single VGA
Video
Âm thanh Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS No
Radio FM radio
USB miniUSB
Tính năng Cảm biến Accelerometer
Tin nhắn SMS, EMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games Yes, motion-based
Java Yes, MIDP 2.0
  MP3/AAC+ player
Organizer
Voice memo
Fitness applications
Pedometer
Stopwatch
MotoID music recognition
Push-to-Talk
Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 910 mAh battery
Stand-by Up to 300 h (2G) / Up to 300 h (3G)
Talk time Up to 8 h (2G) / Up to 3 h 30 min (3G)
Khác Màu sắc Black, Licorice and Alpine White
SAR 1.45 W/kg (head)     0.80 W/kg (body)    
SAR EU 1.31 W/kg (head)    
Price About 70 EUR

26 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here