.tr-toggle { display:none; }

For China

Kết nối Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800 & TD-SCDMA
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands 1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE
Ra mắt Announced 2018, March
Status Available. Released 2018, April
Thân máy Kích Thước 150.5 x 73.1 x 7.7 mm (5.93 x 2.88 x 0.30 in)
Khối Lượng 143 g (5.04 oz)
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ S-IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.7 inches, 83.8 cm2 (~76.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~282 ppi density)
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass 3
Nền tảng OS Android 7.1.1 (Nougat), ColorOS 3.2
Chipset Mediatek MT6763T Helio P23 (16 nm)
CPU Octa-core 2.5 GHz Cortex-A53
GPU Mali-G71 MP1
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSDXC (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 32GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM
  eMMC 5.1
Camera chính Single 13 MP, f/2.2, 1/3.1″, 1.12µm, PDAF
Tính năng LED flash, panorama
Video 1080p@30fps
Camera phụ Single 8 MP, f/2.2
Video
Âm thanh Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Pin   Non-removable Li-Ion 3180 mAh battery
Khác Màu sắc Deep sea blue, Cherry red, Pearl white
Price About 150 EUR

Comments are closed.