.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 850 / 900 / 2100
4G bands 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 – V1
  1, 3, 5, 7, 8, 38, 40, 41 – V2
  1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 – V3
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat7 300/50 Mbps
Ra mắt Announced 2019, March
Status Available. Released 2019, May
Thân máy Kích Thước 162 x 76.1 x 8.3 mm (6.38 x 3.00 x 0.33 in)
Khối Lượng 188 g (6.63 oz)
Vật liệu Glass front, plastic back, plastic frame
SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 6.53 inches, 105.2 cm2 (~85.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~394 ppi density)
Nền tảng OS Android 9.0 (Pie), ColorOS 6
Chipset Mediatek MT6771 Helio P70 (12nm)
CPU Octa-core (4×2.1 GHz Cortex-A73 & 4×2.0 GHz Cortex-A53)
GPU Mali-G72 MP3
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSDXC (uses shared SIM slot)
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
  eMMC 5.1
Camera chính Dual 48 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF
5 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.1″, 1.0µm
Tính năng HDR
Video [email protected]
Âm thanh Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năng Cảm biến Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass
Pin   Non-removable Li-Po 4020 mAh battery
Charging Fast charging 20W
VOOC 3.0
Khác Màu sắc Flourite Purple, Marble Green, Jewelry White
Models CPH1913, CPH1911
Price $ 249.00 / £ 194.00 / ₹ 14,990

Comments are closed.