.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands 1, 3, 7, 40
Tốc độ HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
Ra mắt Announced 2015, August. Released 2015, August
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 148.9 x 74.5 x 4.9 mm (5.86 x 2.93 x 0.19 in)
Khối Lượng 155 g (5.47 oz)
SIM Micro-SIM
Màn hình Công nghệ AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.2 inches, 74.5 cm2 (~67.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density)
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass 3
Nền tảng OS Android 4.4.4 (KitKat), ColorOS 2
Chipset Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (28 nm)
CPU Octa-core (4×1.7 GHz Cortex-A53 & 4×1.0 GHz Cortex-A53)
GPU Adreno 405
Bộ nhớ Khe cắm thẻ No
Bộ nhớ trong 32GB 3GB RAM
  eMMC 4.5
Camera chính Single 13 MP, AF
Tính năng LED flash, panorama, HDR
Video 1080p@60fps, 720p@120fps
Camera phụ Single 5 MP
Video
Âm thanh Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
Radio No
USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Pin   Non-removable Li-Po 2000 mAh battery
Charging Fast charging 20W, 75% in 30 min (advertised)
VOOC
Khác Màu sắc Gray
Price About 200 EUR

Comments are closed.