.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G bands 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 38, 39, 40, 41
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Ra mắt Announced 2019, September
Status Available. Released 2019, October
Thân máy Kích Thước 158.4 x 75.4 x 7.8 mm (6.24 x 2.97 x 0.31 in)
Khối Lượng 169.5 g (6.00 oz)
Vật liệu Glass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame
SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
  IP67 dust/water resistant (up to 1m for 30 mins)
Màn hình Công nghệ AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 6.4 inches, 100.5 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass 5
Nền tảng OS Android 9.0 (Pie), ColorOS 6
Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm)
CPU Octa-core (2×2.2 GHz Kryo 360 Gold & 6×1.7 GHz Kryo 360 Silver)
GPU Adreno 616
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSDXC (uses shared SIM slot)
Bộ nhớ trong 128GB 6GB RAM
Camera chính Dual 16 MP, f/1.8, 1/2.8″, 1.12µm, PDAF
2 MP, (depth)
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected], [email protected]
Camera phụ Single 25 MP, f/2.4, 1/2.8″, 0.9µm
Tính năng HDR
Video [email protected]
Âm thanh Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFC Yes
Radio No
USB 2.0, Công nghệ-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Tính năng Cảm biến Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Pin   Non-removable Li-Po 3600 mAh battery
Khác Màu sắc Blue, Black
Models CPH1983
Price About 280 EUR

Comments are closed.