.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE (unspecified)
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A
Ra mắt Announced 2020, July 29
Status Available. Released 2020, August 05
Thân máy Kích Thước 160.3 x 73.9 x 7.7 mm (6.31 x 2.91 x 0.30 in)
Khối Lượng 165 g (5.82 oz)
Vật liệu Glass front, plastic back, plastic frame
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 6.4 inches, 98.9 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~411 ppi density)
Nền tảng OS Android 10, ColorOS 7.2
Chipset Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G (8 nm)
CPU Octa-core (2×2.3 GHz Kryo 465 Gold & 6×1.8 GHz Kryo 465 Silver)
GPU Adreno 618
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSDXC (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM
  UFS 2.1
Camera chính Quad 48 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF
8 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide), 1/4.0″, 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected], [email protected]
Camera phụ Single 32 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.8″, 0.8µm
Tính năng HDR
Video [email protected]
Âm thanh Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Radio FM radio
USB 2.0, Công nghệ-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Tính năng Cảm biến Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Pin   Non-removable Li-Po 4015 mAh battery
Charging Fast charging 30W
VOOC 4.0
Khác Màu sắc Galactic Blue, Space Black
Price About 330 EUR

Comments are closed.