.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G bands 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat12 600/150 Mbps
Ra mắt Announced 2018, November
Status Available. Released 2018, November
Thân máy Kích Thước 158.3 x 75.5 x 7.4 mm (6.23 x 2.97 x 0.29 in)
Khối Lượng 156 g (5.50 oz)
Vật liệu Glass front, plastic back, plastic frame
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 6.41 inches, 100.9 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~402 ppi density)
Nền tảng OS Android 8.1 (Oreo), ColorOS 5.2
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
CPU Octa-core (4×2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4×1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPU Adreno 512
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSDXC (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 128GB 4GB RAM
  eMMC 5.1
Camera chính Dual 16 MP, f/1.8, 1/2.8″, 1.12µm, PDAF
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 25 MP, f/2.0, 1/2.8″, 0.9µm
Tính năng HDR
Video [email protected]
Âm thanh Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS
Radio No
USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năng Cảm biến Fingerprint (under display, optical), accelerometer, proximity, compass
Pin   Non-removable Li-Ion 3600 mAh battery
Charging Charging 10W
Khác Màu sắc Mocha Red, Astral Blue
Models CPH1893
Price About 330 EUR

6 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here