.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 850 / 1900
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2009, May. Released 2009, May
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước90 x 46.5 x 19.8 mm (3.54 x 1.83 x 0.78 in)
Khối Lượng87.8 g (3.10 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệCSTN, 65K colors
Kích thước1.85 inches, 10.8 cm2 (~25.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~111 ppi density)
 – External 1.1 inch black and white CSTN display(96 x 96 pixels)
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Phonebook250 entries
Call records30 dialed, 30 received, 30 missed calls
Bộ nhớ trong2 MB
Camera chínhSingleVGA
VideoNo
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioFM radio
USBNo
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email, IM
Trình duyệtWAP 2.0
GamesYes
JavaNo
 – Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 800 mAh battery
Stand-byUp to 252 h
Talk timeUp to 3 h
KhácMàu sắcGray
SAR0.45 W/kg (head)     0.71 W/kg (body)    
PriceAbout 30 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of