.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 1900
Tốc độ HSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Ra mắt Announced 2009, April. Released 2009, Q2
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 115 x 52 x 19.5 mm (4.53 x 2.05 x 0.77 in)
Khối Lượng 123 g (4.34 oz)
SIM Mini-SIM
  – Dust, shock and splash resistant
– Flashlight
Màn hình Công nghệ TFT, 256K colors
Kích thước 1.9 inches, 11.4 cm2 (~19.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 176 x 220 pixels (~148 ppi density)
  – Wallpapers
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 8 GB (dedicated slot)
Phonebook 1000 entries
Call records Yes
Bộ nhớ trong 128 MB
Camera   No
Âm thanh Alert types Vibration; Polyphonic(72), MP3 ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS No
Radio No
USB 2.0
Tính năng Tin nhắn SMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games Yes + downloadable
Java Yes, MIDP 2.0
  – MP3/eAAC+/WMA player
– MP4/H.263 player
– Push to Talk
– Organizer
– Voice memo
– Stopwatch
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1420 mAh battery
Stand-by Up to 250 h
Talk time Up to 3 h
Khác Màu sắc Black
SAR 1.46 W/kg (head)     0.73 W/kg (body)    

Comments are closed.