.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900
Tốc độHSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2008, November
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước102 x 48 x 14 mm (4.02 x 1.89 x 0.55 in)
Khối Lượng96 g (3.39 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước2.3 inches, 16.6 cm2 (~34.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~122 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 4 GB (dedicated slot)
Phonebook1000 entries
Call records30 dialed, 30 received, 30 missed calls
Bộ nhớ trong50 MB
Camera chínhSingle1.3 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.0, A2DP
GPSNo
RadioNo
USBProprietary
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – MP3/MP4 player
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 880 mAh battery
Stand-byUp to 300 h
Talk timeUp to 4 h 30 min
KhácMàu sắcBlue, Red, Orange, Green
SAR1.46 W/kg (head)     0.58 W/kg (body)    
PriceAbout 70 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of