.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 1900
Tốc độ HSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Ra mắt Announced 2009, March. Released 2009, April
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 114 x 58 x 15 mm (4.49 x 2.28 x 0.59 in)
Khối Lượng 150 g (5.29 oz)
Bàn phím QWERTY
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ AMOLED resistive touchscreen, 256K colors
Kích thước 3.2 inches, 29.1 cm2 (~44.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 240 x 400 pixels, 5:3 ratio (~146 ppi density)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 16 GB (dedicated slot)
Phonebook 2000 entries, Photocall
Call records 30 dialed, 30 received, 30 missed calls
Bộ nhớ trong 190 MB
Camera chính Single 3.15 MP
Tính năng flash
Video Yes
Camera phụ Single Yes
Video
Âm thanh Alert types Vibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio No
USB 2.0
Tính năng Tin nhắn SMS, MMS, Email, RSS, IM
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
Games Yes
Java Yes, MIDP 2.0
  – MP3/WAV/e-AAC+/WMA/AMR player
– MP4/3gp player
– Photo/video editor
– Voice memo
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1000 mAh battery
Stand-by Up to 250 h
Talk time Up to 3 h
Khác Màu sắc Black, Blue
SAR 0.34 W/kg (head)     0.83 W/kg (body)    
Price About 110 EUR

Comments are closed.