For AT&T

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độHSPA
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2012, November. Released 2012, December
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước104.1 x 53.3 x 20.3 mm (4.10 x 2.10 x 0.80 in)
Khối Lượng133 g (4.69 oz)
SIMMini-SIM
 – IP67 dust/water resistant (up to 1m for 30 mins)
– MIL-STD-810F compliant
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước2.4 inches, 17.8 cm2 (~32.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)
 – Secondary external CSTN display, 65K colors.
Nền tảngCPU468 MHz
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Phonebook1000 entries, Photocall
Call records30 received, dialed and missed calls
Bộ nhớ trong256 MB, 128 MB RAM
Camera chínhSingle3.15 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.1, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngTin nhắnSMS, AMS, MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaNo
 – MP3/WAV/AAC+ player
– MP4/H.263 player
– Organizer
– Push to Talk
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1300 mAh battery
Stand-byUp to 480 h
Talk timeUp to 9 h
KhácMàu sắcBlack
SAR0.47 W/kg (head)     0.56 W/kg (body)    
SAR EU0.52 W/kg (head)    
PriceAbout 90 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of